Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "giải thích" (1)
giải thích

Tiếng Anh
Động từexplain
Thầy giáo giải thích bài học.
The teacher explains the lesson.
Từ liên quan "giải thích" (1)
sự giải thích

Tiếng Anh
Danh từexplanation
yêu cầu sự giải thích từ phía công ty
Request an explanation from the company
Cụm từ "giải thích" (2)
yêu cầu sự giải thích từ phía công ty
Request an explanation from the company
Thầy giáo giải thích bài học.
The teacher explains the lesson.
